Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vi khuẩn" (1)
vi khuẩn
Tiếng Anh
Danh từbacteria
Nếu không rửa tay thì vi khuẩn sẽ tăng lên.
Bacteria increase if you do not wash your hands.
Từ liên quan "vi khuẩn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vi khuẩn" (3)
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
Multi-drug resistant Klebsiella aerogenes bacteria.
Nếu không rửa tay thì vi khuẩn sẽ tăng lên.
Bacteria increase if you do not wash your hands.
Các mẫu thực phẩm đã được gửi đi xét nghiệm để tìm vi khuẩn.
Food samples were sent for testing to find bacteria.
